Kết quả mong đợi
1. Các chỉ số đánh giá thành công
Các chỉ số được sử dụng để đánh giá mức độ thành công của hệ thống bao gồm:
- Hiệu năng hệ thống
- Thời gian phản hồi trung bình của API < 300 ms trong điều kiện tải thông thường.
- Hệ thống xử lý ổn định khoảng 1.000.000 request/ngày.
- Độ sẵn sàng
- Uptime đạt ≥ 99% (không bao gồm các sự cố AWS ngoài tầm kiểm soát).
- Không xảy ra downtime nghiêm trọng khi deploy phiên bản mới.
- Khả năng mở rộng
- ECS Service tự động scale khi tải tăng.
- Không cần can thiệp thủ công khi lưu lượng biến động.
- Quy trình triển khai
- Thời gian deploy giảm đáng kể nhờ CI/CD.
- Giảm lỗi phát sinh do cấu hình thủ công.
[!TIP]
Việc đo lường các chỉ số này có thể thực hiện thông qua Amazon CloudWatch và log của Application Load Balancer.
2. Lợi ích kinh doanh
Mặc dù hệ thống được xây dựng cho mục tiêu học tập và thực tập, kiến trúc vẫn mang lại các lợi ích kinh doanh rõ rệt:
- Giảm chi phí vận hành so với việc tự quản lý hạ tầng nhờ sử dụng managed services của AWS.
- Triển khai nhanh, phù hợp cho mô hình MVP hoặc startup giai đoạn đầu.
- Dễ dàng mở rộng khi số lượng người dùng tăng.
- Cải thiện trải nghiệm người dùng nhờ CloudFront và khả năng scale linh hoạt.
[!WARNING]
Nếu không theo dõi và tối ưu chi phí thường xuyên, chi phí hạ tầng có thể tăng nhanh khi hệ thống mở rộng.
3. Cải tiến kỹ thuật
Thông qua việc triển khai hệ thống, các cải tiến kỹ thuật đạt được bao gồm:
- Áp dụng kiến trúc hướng dịch vụ (service-oriented), tạo tiền đề cho microservices trong tương lai.
- Container hóa backend bằng Docker, đảm bảo môi trường triển khai nhất quán.
- Tự động hóa quy trình build và deploy với GitHub Actions.
- Tăng cường bảo mật thông qua VPC, Security Group và IAM Role.
- Giám sát hệ thống theo thời gian thực với Amazon CloudWatch.
[!TIP]
Kiến trúc hiện tại cho phép dễ dàng bổ sung thêm service mới mà không ảnh hưởng đến các service đang hoạt động.
4. Giá trị dài hạn
Về lâu dài, hệ thống mang lại các giá trị sau:
- Là nền tảng kỹ thuật phù hợp để mở rộng thành hệ thống production khi có yêu cầu trong tương lai.
- Dễ dàng tích hợp thêm các dịch vụ mới như AI, phân tích dữ liệu hoặc hệ thống notification nâng cao.
- Tăng giá trị học tập và thực hành thực tế về Cloud, DevOps và kiến trúc hướng dịch vụ.
- Có thể tái sử dụng kiến trúc cho các dự án trong tương lai.
[!TIP]
Với việc sử dụng Infrastructure as Code và CI/CD, hệ thống có khả năng tái triển khai nhanh chóng trên nhiều môi trường khác nhau.
Kết luận
Hệ thống kỳ vọng đạt được sự cân bằng giữa hiệu năng, chi phí và khả năng mở rộng, đồng thời mang lại giá trị học thuật và thực tiễn cao, phù hợp cho mục tiêu đồ án, thực tập và phát triển MVP ban đầu trong tương lai.
Phụ lục
Thông số kỹ thuật
- Java Spring Boot, ReactJS
- Docker, Amazon ECS, Amazon RDS, Application Load Balancer
Tính toán chi phí
- Ước tính theo khoảng 1.000.000 request/ngày
Sơ đồ kiến trúc
- Solution Architecture Diagram
Tài liệu tham khảo
- AWS Documentation
- Cloud-native Architecture Best Practices